rượu tăm

Học thuật
Thân thiện
rượu tăm

Một người sành rượu nhấp thử một chén rượu tăm trong quán.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần tinh túy của rượu cất bằng phương pháp thủ công nghiệp, nồng độ cao, được nhiều người sành ưa chuộng: "Rượu tăm" một loại rượu đặc biệt, được chưng cất thủ công, độ cồn cao được đánh giá phần ngon nhất, tinh khiết nhất của mẻ rượu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông cụ thưởng thức chén rượu tăm trong ngày lễ Tết. (Ông cụ thưởng thức chén rượu tăm trong ngày lễ Tết.)
    • Rượu tăm hương vị đậm đà nồng độ rất cao. (Rượu tăm hương vị đậm đà nồng độ rất cao.)
    • Chai rượu tăm này đặc sản của làng nghề truyền thống. (Chai rượu tăm này đặc sản của làng nghề truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rượu tăm" thường được nhắc đến trong ngữ cảnh văn hóa ẩm thực truyền thống, biểu tượng cho sự tinh túy kỹ thuật chưng cất lâu đời.
    • Trong các dịp lễ trọng, người ta thường dâng rượu tăm lên tổ tiên. (Trong các dịp lễ trọng, người ta thường dâng rượu tăm lên tổ tiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Rượu nếp than: Một loại rượu gạo đặc sản, thường màu tím đen, cũng được chưng cất thủ công.
  • Rượu đế: Tên gọi chung cho các loại rượu trắng được chưng cất thủ công từ gạo hoặc tinh bột, phổ biếnmiền Nam Việt Nam.
  • Rượu mùi: Loại rượu pha chế thêm hương liệu, vị ngọt, khác với "rượu tăm" thường nguyên chất mạnh.
Từ đồng nghĩa
  • Rượu cốt: Chỉ phần rượu nguyên chất, mạnh nhất thu được từ quá trình chưng cất.
  • Rượu nguyên chất: Rượu không pha trộn, nồng độ cao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "rượu tăm")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "rượu tăm")

rượu tăm

Một người sành rượu nhấp thử một chén rượu tăm trong quán.

  1. Phần tinh túy của rượu cất bằng phương pháp thủ công nghiệp, nồng độ cao, được nhiều người sành ưa chuộng.